MÔ TẢ NGHIỆP VỤ CHI TIẾT cho SmartFarm eHTX
I. TỔNG QUAN NGHIỆP VỤ HỆ THỐNG
Hệ thống SmartFarm eHTX hỗ trợ quản lý toàn bộ hoạt động chăn nuôi tại trang trại/hợp tác xã, bao gồm:
- Quản lý đàn vật nuôi
- Quản lý chuồng trại
- Giám sát môi trường bằng IoT
- Quản lý thức ăn
- Quản lý thú y – phòng bệnh
- Quản lý hao hụt
- Báo cáo – thống kê – phân tích hiệu quả kinh tế
II. TÁC NHÂN (ACTORS)
| Actor | Mô tả |
| Quản trị hệ thống | Quản lý người dùng, cấu hình hệ thống |
| Quản lý trang trại | Quản lý toàn bộ nghiệp vụ |
| Nhân viên kỹ thuật | Nhập dữ liệu, theo dõi đàn, thú y |
| Thiết bị IoT | Gửi dữ liệu môi trường |
| Hệ thống | Tự động xử lý & thống kê |
III. USE-CASE TỔNG QUAN
[Quản trị] ──> Quản lý người dùng
[Quản lý] ──> Quản lý đàn
──> Quản lý chuồng trại
──> Quản lý thức ăn
──> Quản lý thú y
──> Quản lý hao hụt
──> Xem báo cáo
[IoT] ─────> Gửi dữ liệu môi trường
IV. USE-CASE CHI TIẾT
UC-01: Đăng nhập hệ thống
Actor: Người dùng
Mô tả: Người dùng đăng nhập để sử dụng hệ thống
Luồng chính:
- Người dùng nhập tài khoản & mật khẩu
- Hệ thống xác thực
- Nếu hợp lệ → chuyển Dashboard
Ngoại lệ:
- Sai mật khẩu → báo lỗi
UC-02: Quản lý đàn vật nuôi (Herd Management)
Actor: Quản lý / Nhân viên
Mô tả: Quản lý thông tin đàn vật nuôi
Chức năng:
- Thêm đàn mới
- Cập nhật thông tin đàn
- Theo dõi số lượng ban đầu – hiện tại
- Gán đàn vào chuồng
- Thay đổi trạng thái đàn (Đang nuôi / Đã xuất bán / Hao hụt)
Luồng chính:
- Người dùng tạo đàn
- Nhập thông tin: mã đàn, giống, số lượng, chuồng
- Lưu vào hệ thống
- Hiển thị danh sách đàn
UC-03: Quản lý chuồng trại
Actor: Quản lý
Mô tả: Quản lý khu vực chăn nuôi
Chức năng:
- Thêm / sửa / xóa chuồng
- Gán node IoT cho chuồng
- Xem tình trạng chuồng
UC-04: Giám sát môi trường IoT
Actor: Thiết bị IoT, Quản lý
Mô tả: Thu thập & hiển thị dữ liệu môi trường
Luồng chính:
- Node IoT gửi dữ liệu (nhiệt độ, độ ẩm, NH3)
- API lưu dữ liệu
- Dashboard hiển thị realtime
- Nếu vượt ngưỡng → cảnh báo
UC-05: Quản lý thức ăn & nhật ký cho ăn
Actor: Nhân viên
Mô tả: Theo dõi tiêu thụ thức ăn
Chức năng:
- Quản lý danh mục thức ăn
- Ghi nhật ký cho ăn theo đàn
- Tính chi phí thức ăn
UC-06: Quản lý thú y – phòng bệnh (RẤT QUAN TRỌNG)
Actor: Nhân viên kỹ thuật
Mô tả: Quản lý sức khỏe đàn vật nuôi
Chức năng:
- Ghi lịch tiêm phòng
- Ghi nhận thuốc sử dụng
- Theo dõi điều trị
- Lưu lịch sử thú y
Luồng chính:
- Chọn đàn
- Nhập thông tin tiêm/điều trị
- Lưu vào medical_logs
- Hiển thị lịch sử
UC-07: Quản lý hao hụt – bệnh tật
Actor: Nhân viên
Mô tả: Ghi nhận thiệt hại trong chăn nuôi
Chức năng:
- Ghi ngày hao hụt
- Nhập số lượng chết / loại thải
- Nhập nguyên nhân
- Lưu ảnh minh họa (nếu có)
UC-08: Xuất bán đàn
Actor: Quản lý
Mô tả: Ghi nhận doanh thu khi kết thúc đàn
Luồng chính:
- Chọn đàn → xuất bán
- Nhập giá bán (sale_price)
- Cập nhật trạng thái đàn
- Lưu doanh thu
UC-09: Báo cáo – thống kê
Actor: Quản lý
Mô tả: Phân tích hiệu quả chăn nuôi
Báo cáo gồm:
- Chi phí thức ăn
- Tỷ lệ hao hụt
- Doanh thu – lợi nhuận
- Biểu đồ thống kê
- Xuất Excel / PDF
V. NGHIỆP VỤ THÚ Y (MÔ TẢ NGẮN GỌN ĐỂ GHI ĐIỂM)
Nghiệp vụ thú y giúp theo dõi sức khỏe đàn vật nuôi, phòng ngừa dịch bệnh, đảm bảo an toàn sinh học và truy xuất nguồn gốc trong chăn nuôi. Hệ thống cho phép lưu trữ đầy đủ lịch sử tiêm phòng, điều trị và sử dụng thuốc theo từng đàn.
VI. ƯU ĐIỂM NGHIỆP VỤ HỆ THỐNG
- Dữ liệu tập trung
- Quản lý theo đàn – chuồng – trang trại
- Giảm phụ thuộc ghi chép thủ công
- Hỗ trợ ra quyết định dựa trên số liệu
- Phù hợp chuyển đổi số nông nghiệp

