Phân tích từng nghiệp vụ
(1) Nợ 112 / Có 558 → 1,3 tỷ
👉 Nhận tiền về tài khoản ngân hàng
• Nợ 112: Tiền gửi ngân hàng tăng
• Có 558: Có thể là tài khoản ghi nhận khoản thu
📌 Ý nghĩa:
→ Thu tiền từ việc bán/thanh lý hệ thống điện: 1,3 tỷ
⸻
(2) Nợ 341 / Có 411 → 807 triệu
👉 Xử lý liên quan đến nguồn vốn
• Nợ 341: Giảm khoản vay (trả nợ hoặc tất toán)
• Có 411: Tăng vốn chủ sở hữu
📌 Ý nghĩa:
→ Có thể là chuyển đổi từ nợ vay sang vốn góp hoặc xử lý nguồn vốn khi giảm tài sản
(3) Nợ 214 / Có 211 → 2,1 tỷ
👉 Xóa khấu hao tài sản
• Nợ 214: Hao mòn lũy kế giảm
• Có 211: Giảm nguyên giá TSCĐ
📌 Ý nghĩa:
→ Xóa phần khấu hao đã trích của hệ thống điện
⸻
(4) Nợ 658 / Có 211 → 1,1 tỷ
👉 Ghi nhận giá trị còn lại của tài sản vào chi phí
• Nợ 658: Chi phí khác (có thể bạn ghi thay cho 811)
• Có 211: Giảm tài sản cố định
📌 Ý nghĩa:
→ Giá trị còn lại của hệ thống điện được tính vào chi phí khác
⸻
📊 Phần tổng hợp cuối
Bạn ghi:
• Ng/g (Nguyên giá): 3,2 tỷ
• Đã KH (khấu hao): 2,1 tỷ
• Giá trị còn lại: 1,1 tỷ
👉 Công thức chuẩn:
\text{Giá trị còn lại} = \text{Nguyên giá} – \text{Khấu hao lũy kế}
✔️ 3,2 – 2,1 = 1,1 tỷ (khớp với bút toán số 4)
⸻
💡 Kết luận bản chất nghiệp vụ
Bạn đang làm quy trình chuẩn của thanh lý TSCĐ:
1. Xóa tài sản khỏi sổ
• Có 211 (nguyên giá)
2. Xóa khấu hao
• Nợ 214
3. Ghi chi phí phần còn lại
• Nợ 658
4. Ghi nhận tiền thu được
• Nợ 112
5. Ghi thu nhập khác
• Có 558

