MÔ HÌNH HỢP TÁC XÃ DU LỊCH SINH THÁI

PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH HỢP TÁC XÃ DU LỊCH SINH THÁI: GIẢI PHÁP NÂNG CAO THU NHẬP BỀN VỮNG CHO CỘNG ĐỒNG CƯ DÂN BẢN ĐỊA

Thạc sĩ Nguyễn Trọng Đông

Tóm tắt: Bài báo nghiên cứu vai trò của mô hình Hợp tác xã (HTX) du lịch sinh thái trong việc tạo dựng sinh kế và thu nhập ổn định cho xã viên tại các vùng nông thôn. Thông qua việc phân tích cơ chế vận hành dựa trên nguyên tắc chia sẻ lợi ích và quản lý dựa vào cộng đồng (CBET), nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình này không chỉ giúp tối ưu hóa giá trị tài nguyên bản địa mà còn hạn chế rủi ro kinh tế so với mô hình sản xuất nông nghiệp thuần túy. Kết quả nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện chuỗi giá trị và nâng cao năng lực quản trị cho các HTX du lịch sinh thái hiện nay.

Từ khóa: Hợp tác xã, du lịch sinh thái, sinh kế bền vững, thu nhập ổn định, cộng đồng bản địa.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ (INTRODUCTION)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và biến động thị trường nông sản, việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn hướng đến phát triển bền vững trở thành yêu cầu cấp thiết. Du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng nổi lên như một phương thức sinh kế thay thế hiệu quả. Tuy nhiên, nếu phát triển theo hình thức tự phát, cá thể, người dân thường gặp hạn chế về vốn, năng lực quản trị và khả năng tiếp cận thị trường.

Mô hình HTX du lịch sinh thái xuất hiện như một thể chế kinh tế tập thể phù hợp, giúp liên kết các hộ xã viên, tập hợp nguồn lực tài nguyên và nhân lực. Thực tế chứng minh, mô hình này đang tạo ra nguồn thu nhập ổn định và bền vững cho bà con xã viên. Bài báo này tập trung phân tích cơ chế tác động của mô hình HTX du lịch sinh thái đến thu nhập và đời sống của cộng đồng cư dân.

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (LITERATURE REVIEW & METHODS)

2.1. Tiếp cận lý thuyết sinh kế bền vững (SLA)

Theo khung sinh kế bền vững của DFID, thu nhập của người dân được quyết định bởi cách họ sử dụng 5 nguồn vốn: tự nhiên, con người, xã hội, vật chất và tài chính. HTX du lịch sinh thái tác động trực tiếp bằng cách biến đổi vốn tự nhiên (cảnh quan, môi trường) và vốn xã hội (sự đồng thuận, văn hóa bản địa) thành vốn tài chính (thu nhập ổn định) cho người dân mà không làm tổn hại đến cốt lõi môi trường.

2.2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết áp dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp từ các mô hình HTX du lịch sinh thái thành công tại Việt Nam (như các mô hình tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Bắc và miền Trung), từ đó đúc kết các quy luật định hình dòng thu nhập ổn định của xã viên.

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN (RESULTS & DISCUSSION)

3.1. Cơ chế tạo thu nhập ổn định từ mô hình HTX du lịch sinh thái

Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự “ổn định” về thu nhập của xã viên trong mô hình HTX đến từ 3 cơ chế cốt lõi:

  • Đa dạng hóa nguồn thu nhập (Income Diversification): Xã viên không còn phụ thuộc độc canh vào nông nghiệp. Thu nhập được cấu thành từ nhiều module dịch vụ: lưu trú (homestay), ăn uống (ẩm thực bản địa), hướng dẫn viên, vận chuyển, và bán đặc sản (Sản phẩm OCOP).
  • Phân phối lợi ích công bằng: Khác với các doanh nghiệp tư nhân (nơi phần lớn lợi nhuận thuộc về chủ đầu tư bên ngoài), HTX vận hành theo nguyên tắc trích lập quỹ phát triển và chia sẻ lợi nhuận dựa trên mức độ đóng góp công sức/dịch vụ của xã viên.
  • Giảm thiểu chi phí giao dịch và rủi ro: HTX đứng ra làm đầu mối pháp nhân để ký kết với các đơn vị lữ hành lớn, làm marketing tập trung. Điều này giúp giảm chi phí tìm kiếm khách hàng của từng hộ đơn lẻ, đảm bảo lượng khách đều đặn quanh năm.

3.2. Đánh giá tác động kinh tế – xã hội đối với xã viên

Bảng 1: So sánh cấu trúc sinh kế trước và sau khi tham gia HTX du lịch sinh thái

Tiêu chíTrước khi tham gia HTXSau khi tham gia HTX
Nguồn thu nhậpĐơn thuần (Nông/Lâm/Ngư nghiệp)Đa dạng (Nông nghiệp + Dịch vụ du lịch)
Tính mùa vụPhụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết, mùa vụGiảm thiểu nhờ các hoạt động trải nghiệm quanh năm
Năng lực cá nhânLao động chân tay, kỹ năng thị trường thấpĐược đào tạo kỹ năng giao tiếp, quản lý, ngoại ngữ
Tính bền vữngDễ bị tổn thương do “được mùa mất giá”Ổn định nhờ giá trị tích hợp và cam kết bao tiêu

3.3. Các rào cản và thách thức hiện hữu

Mặc dù mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt, mô hình HTX du lịch sinh thái vẫn đối mặt với một số nút thắt:

  1. Năng lực quản trị của Ban điều hành: Phần lớn cán bộ HTX đi lên từ nông dân, thiếu kiến thức chuyên sâu về quản lý du lịch hiện đại và công nghệ số.
  2. Xung đột lợi ích nội bộ: Việc phân chia các tour khách, phân bổ vị trí việc làm giữa các hộ xã viên nếu thiếu minh bạch dễ dẫn đến mất đoàn kết nội bộ.
  3. Sự suy thoái tài nguyên: Áp lực từ lượng khách du lịch quá tải trong mùa cao điểm có thể đe dọa ngược lại môi trường sinh thái — vốn là “gốc” tạo ra thu nhập.

4. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG MÔ HÌNH HTX DU LỊCH SINH THÁI (RECOMMENDATIONS)

Để duy trì và tối ưu hóa nguồn thu nhập ổn định cho xã viên, các chiến lược sau cần được ưu tiên:

  • Chuẩn hóa chuỗi giá trị dịch vụ: Xây dựng quy chế quản lý nội bộ minh bạch. Định rõ tiêu chuẩn dịch vụ (vệ sinh an toàn thực phẩm, phong cách phục vụ) và cơ chế xoay vòng tour khách giữa các hộ để đảm bảo sự công bằng.
  • Nâng cao năng lực và tri thức hóa xã viên: Tăng cường tổ chức các lớp tập huấn về quản trị du lịch, chuyển đổi số (ứng dụng OTA, mạng xã hội để quảng bá), và kỹ năng mềm cho bà con.
  • Liên kết hệ sinh thái “4 nhà”: Tăng cường mối liên kết giữa Nhà nước (hỗ trợ hạ tầng, chính sách) – Nhà khoa học (định hướng sinh thái, quy hoạch) – Doanh nghiệp lữ hành (đưa nguồn khách đến) – Nhà nông (xã viên HTX – chủ thể thực hiện).

5. KẾT LUẬN (CONCLUSION)

Mô hình HTX du lịch sinh thái là một hướng đi đúng đắn, hiện thực hóa mục tiêu “ly nông bất ly hương” của bà con nông dân. Bằng cách dịch chuyển từ tư duy “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp tích hợp dịch vụ”, mô hình này đã đem lại dòng thu nhập ổn định, bền vững, đồng thời bảo tồn nguyên vẹn các giá trị văn hóa và tự nhiên bản địa. Để mô hình này nhân rộng và phát triển bền vững, rất cần những chính sách hỗ trợ thiết thực về vốn, thể chế và nguồn nhân lực trong thời gian tới.

TÀI LIỆU THAM KHẢO THAM KHẢO (REFERENCES):

  1. Đặng Thị Thu Huyền (2025).Trường Đại học Nguyễn Tất Thành Phát triển mô hình du lịch cộng đồng bền vững theo Luật Hợp tác xã 2023: kinh nghiệm từ Du lịch cộng đồng Thiềng Liềng
  2. Lê Thị Tâm (2024) LMHTX Tỉnh Ninh Bình, GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HỢP TÁC XÃ HOẠT ĐỘNG DU LỊCH CỘNG ĐỒNG TỈNH NINH BÌNH
  3. DFID (1999), Sustainable Livelihoods Guidance Sheets.
  4. Các báo cáo tổng kết mô hình kinh tế tập thể của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.